Key metrics LONG -VN 1-10
1. New size recommendation algorithm
Trong thí nghiệm kiểm tra một thuật toán gợi ý size mới trên trang sản phẩm nhằm giảm tỷ lệ trả hàng do chọn sai size, việc xác định các nhóm chỉ số đo lường nhằm nắm bắt cả tác động kinh doanh dài hạn và hiệu quả ngắn hạn của thuật toán.
North Star Metrics bao gồm Size-related Return Rate và Net Revenue per Order. Size-related Return Rate phản ánh mục tiêu dài hạn cốt lõi của mảng Size & Fit là giảm chi phí vận hành và chi phí trải nghiệm khách hàng do việc chọn sai size gây ra. Net Revenue per Order đo lường tác động kinh doanh tổng thể của việc giảm trả hàng và tăng tỷ lệ đơn hàng được giữ lại.
Primary Success Metrics bao gồm Size-related Return Rate in experiment và Correct Size Selection Rate. Các chỉ số này đo lường trực tiếp việc thuật toán mới có giúp người dùng chọn được size mà họ thực sự giữ lại hay không, và do đó quyết định thành công hay thất bại của thí nghiệm.
Guardrail Metrics bao gồm Conversion Rate và Time on Product Page, nhằm đảm bảo rằng việc cải thiện độ vừa vặn không làm giảm khả năng hoàn tất mua hàng hoặc tạo ra sự bối rối trong quá trình ra quyết định.
Cuối cùng, Secondary Metrics như Recommendation Click Rate, Size Change Rate before Purchase và Fit Feedback Score cung cấp các tín hiệu phân tích sâu hơn về cách người dùng tương tác với gợi ý size và những điểm còn có thể tối ưu thêm.
2. Personalized size suggestion
Trong thí nghiệm đánh giá một tính năng gợi ý size cá nhân hoá trên trang sản phẩm, mục tiêu là cải thiện độ chính xác về độ vừa vặn bằng cách tận dụng thông tin riêng của từng người dùng, đồng thời vẫn duy trì hiệu quả tổng thể của quá trình mua hàng.
North Star Metrics là Size-related Return Rate và Repeat Purchase Rate. Size-related Return Rate cho biết việc cá nhân hoá có giúp giảm trả hàng do sai size về dài hạn hay không, trong khi Repeat Purchase Rate phản ánh mức độ hài lòng và sự trung thành của khách hàng được tạo ra từ trải nghiệm vừa vặn tốt hơn.
Primary Success Metrics bao gồm Size-related Return Rate in experiment và Correct Size Selection Rate, trực tiếp định lượng việc cá nhân hoá có cải thiện chất lượng lựa chọn size ở cấp độ từng người dùng hay không.
Guardrail Metrics là Conversion Rate và Drop-off Rate, được sử dụng để đảm bảo rằng logic cá nhân hoá bổ sung không làm tăng ma sát hoặc khiến người dùng rời bỏ trong quá trình mua hàng.
Secondary Metrics như Fit Feedback Score và Recommendation Usage Rate giúp giải thích mức độ chấp nhận của người dùng và chất lượng cảm nhận của gợi ý size.
3. Size guide redesign
Trong nghiên cứu thiết kế lại hướng dẫn chọn size nhằm cải thiện mức độ hiểu thông tin sizing của người dùng, mục tiêu chính là hỗ trợ quyết định tự chọn size tốt hơn mà không làm tăng gánh nặng nhận thức.
North Star Metrics bao gồm Conversion Rate và Size-related Return Rate. Conversion Rate phản ánh thành công thương mại tổng thể của trang sản phẩm, trong khi Size-related Return Rate cho biết việc hướng dẫn tốt hơn có giúp giảm trả hàng do sai size hay không.
Primary Success Metrics là Size Guide Usage Rate và Conversion Rate on the Product Page, đo lường trực tiếp việc người dùng có sử dụng hướng dẫn mới hay không và việc sử dụng đó có cải thiện kết quả mua hàng hay không.
Guardrail Metrics, Time on Product Page và Exit Rate, đảm bảo rằng hướng dẫn mới không làm chậm quá trình ra quyết định hoặc khiến người dùng rời trang sớm.
Secondary Metrics như Scroll Depth và Help Link Click Rate cung cấp hiểu biết về cách người dùng tiêu thụ nội dung hướng dẫn và những điểm còn khó hiểu.
4. Adding body measurement input
Trong thí nghiệm giới thiệu luồng nhập số đo cơ thể nhằm cải thiện chất lượng dự đoán size, mục tiêu là thu thập tín hiệu người dùng chất lượng cao hơn trong khi vẫn giảm thiểu ma sát trong hành trình mua hàng.
North Star Metrics là Size-related Return Rate và Net Revenue per Order, phản ánh việc giảm trả hàng dài hạn và lợi ích tài chính từ việc cải thiện độ chính xác về size.
Primary Success Metrics, Measurement Completion Rate và Correct Size Selection Rate, đo lường việc người dùng có hoàn thành luồng nhập liệu hay không và dữ liệu thu được có giúp họ chọn đúng size hay không.
Guardrail Metrics, Drop-off Rate và Form Error Rate, kiểm soát rủi ro rằng bước nhập thêm có thể làm tăng rời bỏ hoặc gây ra vấn đề về khả năng sử dụng.
Secondary Metrics bao gồm Time to Complete và Field Correction Rate, giúp chẩn đoán độ phức tạp và các vấn đề tương tác trong luồng nhập số đo.
5. Default size pre-selection
Trong thí nghiệm giới thiệu cơ chế chọn sẵn size mặc định nhằm đơn giản hoá quá trình chọn size, mục tiêu là giảm ma sát ra quyết định trong khi vẫn duy trì chất lượng về độ vừa vặn.
North Star Metrics bao gồm Conversion Rate và Size-related Return Rate, phản ánh cả tác động thương mại ngắn hạn và hiệu quả fit dài hạn.
Primary Success Metrics, Conversion Rate in the experiment và Add-to-Cart Conversion, đo lường trực tiếp việc cơ chế chọn sẵn có giúp người dùng tiến nhanh hơn trong phễu mua hàng hay không.
Guardrail Metrics, Size-related Return Rate và Complaint Rate, đảm bảo rằng việc đơn giản hoá lựa chọn không làm tăng mua sai hoặc sự không hài lòng của khách hàng.
Secondary Metrics như Size Change Rate và Manual Override Rate giúp giải thích mức độ người dùng lệch khỏi lựa chọn mặc định và mức độ phù hợp của lựa chọn đó với ý định thực sự của họ.
6. “Fits true to size” badge
Trong thí nghiệm thêm nhãn “fits true to size” để hỗ trợ quyết định của người dùng, mục tiêu là tăng mức độ tự tin khi chọn size trong khi vẫn duy trì hiệu quả tổng thể của quá trình mua hàng.
North Star Metrics bao gồm Conversion Rate và Size-related Return Rate. Conversion Rate phản ánh tác động thương mại tức thời của nhãn, trong khi Size-related Return Rate cho biết nhãn có giúp giảm các đơn mua sai size về dài hạn hay không.
Primary Success Metrics là Conversion Rate on the Product Page và Add-to-Cart Conversion, trực tiếp đo lường việc nhãn có cải thiện tiến trình trong phễu mua hàng hay không.
Guardrail Metrics, Return Rate và Complaint Rate, đảm bảo rằng nhãn không tạo ra kỳ vọng sai lệch hoặc làm tăng sự không hài lòng của khách hàng.
Secondary Metrics như Badge Click Rate và Trust Interaction Rate cung cấp thông tin về cách người dùng cảm nhận và tương tác với nhãn.
7. Brand-specific sizing normalization
Trong thí nghiệm chuẩn hoá hệ thống size giữa các thương hiệu nhằm giảm sự không nhất quán về độ vừa vặn theo thương hiệu, mục tiêu là cải thiện khả năng so sánh size giữa các brand và giảm các mô hình trả hàng mang tính hệ thống.
North Star Metrics bao gồm Return Rate by Brand và Net Revenue per Order. Return Rate by Brand phản ánh cải thiện dài hạn về chất lượng fit theo từng thương hiệu, trong khi Net Revenue per Order đo lường tác động tài chính của việc giảm trả hàng.
Primary Success Metrics là Size-related Return Rate và Correct Size Selection Rate, trực tiếp đo lường việc chuẩn hoá có giúp cải thiện độ chính xác khi chọn size giữa các thương hiệu hay không.
Guardrail Metrics, Conversion Rate và Complaint Rate, đảm bảo rằng logic chuẩn hoá không làm giảm khả năng hoàn tất mua hàng hoặc tạo ra vấn đề về niềm tin của khách hàng.
Secondary Metrics như Fit Feedback Score và Brand-level Variance giúp chẩn đoán những khác biệt còn tồn tại giữa các thương hiệu.
8. Size recommendation in add-to-cart modal
Trong thí nghiệm thêm gợi ý size trong cửa sổ thêm vào giỏ để tác động vào quyết định chọn size ở bước cuối trước khi mua, mục tiêu là sửa sai lựa chọn size tại điểm ra quyết định quan trọng nhất.
North Star Metrics bao gồm Conversion Rate và Net Revenue per Order. Conversion Rate phản ánh tác động tức thời lên việc hoàn tất mua hàng, trong khi Net Revenue per Order phản ánh lợi ích tài chính từ việc giảm trả hàng.
Primary Success Metrics là Add-to-Cart Conversion và Checkout Conversion, trực tiếp đo lường việc can thiệp ở cửa sổ có giúp cải thiện tiến trình trong phễu mua hàng ở bước then chốt hay không.
Guardrail Metrics, Drop-off Rate và Time to Checkout, đảm bảo rằng cửa sổ bổ sung không làm chậm hoặc phá vỡ luồng thanh toán.
Secondary Metrics như Modal Interaction Rate và Close Rate giải thích cách người dùng tương tác với hoặc đóng gợi ý.
9. Mobile vs desktop size UX
Trong so sánh trải nghiệm chọn size giữa thiết bị di động và máy tính, mục tiêu là xác định các vấn đề khả dụng đặc thù theo thiết bị ảnh hưởng đến độ vừa vặn và hiệu quả chuyển đổi.
North Star Metrics bao gồm Conversion Rate và Size-related Return Rate. Conversion Rate phản ánh hiệu quả thương mại tổng thể giữa các thiết bị, trong khi Size-related Return Rate cho thấy sự khác biệt về chất lượng fit giữa các kênh.
Primary Success Metrics là Conversion Rate by Device và Add-to-Cart Conversion by Device, trực tiếp đo lường khoảng cách hiệu suất giữa di động và máy tính.
Guardrail Metrics, Error Rate và Crash Rate, đảm bảo rằng khác biệt UX không đến từ sự bất ổn kỹ thuật hoặc lỗi tương tác.
Secondary Metrics như Time on Product Page và Tap Error Rate cung cấp thông tin về các điểm ma sát đặc thù theo thiết bị.
10. Cold-start size recommendation
Trong thí nghiệm đánh giá hiệu quả gợi ý size cho người dùng lần đầu, mục tiêu là cung cấp hướng dẫn size chính xác رغم thiếu dữ liệu lịch sử của người dùng.
North Star Metrics bao gồm First Purchase Success Rate và Size-related Return Rate. First Purchase Success Rate phản ánh chất lượng onboarding và mức độ hài lòng ban đầu, trong khi Size-related Return Rate phản ánh chất lượng fit dài hạn đối với người dùng mới.
Primary Success Metrics là Return Rate for New Users và Correct Size Selection Rate, trực tiếp đo lường việc logic cold-start có dẫn đến lựa chọn size đúng ngay từ lần đầu hay không.
Guardrail Metrics, Conversion Rate và Onboarding Drop-off Rate, đảm bảo rằng logic gợi ý không làm tổn hại hiệu quả của phễu ở giai đoạn sớm.
Secondary Metrics như Time to First Purchase và First-session Abandonment Rate cung cấp hiểu biết về các mô hình hành vi ban đầu của người dùng.
Comments
Post a Comment